Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsyu6
Phản thiết殊遇切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】殊遇切,音樹。女名。【字彙】九畫,作㛸,非。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫝧