Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsuk1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】所六切,音縮。春人。無稽。

Tự hình

  • Khải thư