Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổnenh
Phản thiết奴電切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤如延切,音然。【說文】姓也。蒼梧有㜣氏。 又【廣韻】式善切【集韻】失善切,𠀤音㒄。女姿態貌。亦姓。 又【廣韻】奴電切【集韻】乃見切,𠀤音睍。又【集韻】忍善切,音蹨。義𠀤同。

Thuyết Văn

人姓也。 从女。然聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

廣韵曰。㜣、姓也。 奴見切。十四部。

【㜣】(thiên) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 然 (nhiên) Phiên thiết: 奴見切 → nô + kiến Nghĩa: nhân (người)姓 vậy。 từ nữ (nữ)。然 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư