㜦 Tổng quan UnicodeU+3726Bộ thủ38.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThương HiệtVSMIThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngcam4Phản thiết徐心切Thanh mẫu邪 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】徐心切,音尋。女名。Tự hìnhKhải thư