㜯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 희 |
| Phản thiết | 虛其切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】虛其切,音熙。【說文】悅樂也。一曰婦人賤稱。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 희 |
| Phản thiết | 虛其切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】虛其切,音熙。【說文】悅樂也。一曰婦人賤稱。