㜷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | naai5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mje |
| Phản thiết | 息淺切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】武移切【集韻】民𤰞切。𠀤同𡝡。齊人呼母曰㜷,李賀稱母曰阿㜷。 又【集韻】緜批切,音迷。義同。 又息淺切,音𤣗。女字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡝠 · 𡝡 · 𡝠 · 𡝠