Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaan2
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổcanh
Phản thiết則旰切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤則旰切,音贊。【說文】白好也。

Thuyết Văn

白好也。 从女。贊聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

色白之好也。通俗文。服飾鮮盛、謂之㜖㜺。聲類。㜺、綺也。皆引伸之義也。 則旰切。十四部。

【㜺】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 女 (nữa) | Thanh phù (聲符): 贊 (tán) Phiên thiết: Tắc cán thiết Thượng tự: 則 (tắc) | Hạ tự: 旰 (cán) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'an' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tán (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: bạch (Sắc trắng.) hảo (Tốt) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡣶 · 𫲗