Tổng quan

Đẻ sinh đôi

㝈子

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglyun4
Hán ngữ Trung cổsruanh
Phản thiết數眷切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】同孿。 又【集韻】數眷切,音𨏉。義同。或作𤲶。

Tự hình

  • Khải thư