㝈
Tổng quan
Đẻ sinh đôi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lyun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sruanh |
| Phản thiết | 數眷切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 諫 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】同孿。 又【集韻】數眷切,音𨏉。義同。或作𤲶。
Tự hình
- Khải thư
Đẻ sinh đôi
| Quảng Đông | lyun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sruanh |
| Phản thiết | 數眷切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 諫 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】同孿。 又【集韻】數眷切,音𨏉。義同。或作𤲶。