㝐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jyung |
|---|---|
| Baxter-Sagart | [ɢ](r)oŋ |
| Hán ngữ Thượng cổ | [ɢ](r)oŋ |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古文容字。註見七畫。
Thuyết Văn
古文容。从公。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
公聲。
【㝐】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 公 (công (Công)) Nghĩa: dạng cổ văn của dung (Bao dong chịu đựng. )
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư