㝛
Tổng quan
biến thể cũ của 宿[su4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄙㄨˋ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「宿」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 宿[su4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古文宿字。註見宿。〇按《說文》宿本作㝛,从宀𠈇聲。則㝛乃宿本字,今依《玉篇》列古文。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 宿 · 宿 · 宿