㝣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qeh |
| Phản thiết | 壹計切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】於計切【集韻】壹計切,𠀤音翳。【說文】靜也。【倉頡篇】安也。 又【廣韻】烏結切【集韻】【類篇】詰結切,𠀤音洩。義同。
Thuyết Văn
竫也。 从宀。契聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
玉篇引蒼頡篇云。安也。 於計切。十五部。
【㝣】 (ế) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 宀 (miên) | Thanh phù (聲符): 契 (khế) Phiên thiết: Vu kế thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 計 (kế) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: ế (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tĩnh (Giống người nước Chi) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 窫