Tổng quan

nao nao nao [Eng: meander, meandering]

摩㝹 · 耆㝹 · 摩㝹奢 · 摩㝹摩 · 摩㝹沙 · 摩㝹賒 · 阿㝹夷 · 摩㝹羅他

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngnau4
Phản thiết奴鉤切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nao nao nao [Eng: meander, meandering]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: niu Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều bản 1866
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nao Xuất hiện 6 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nao Xuất hiện 10 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】奴鉤切【集韻】奴侯切,𠀤音羺。【爾雅·釋獸註】江東呼兔子曰𩆟。【集韻】𩆟,或作㝹。亦作䨲。今譌从免。㝹从免。

Tự hình

  • Khải thư