㝻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ginh |
| Phản thiết | 渠遴切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】渠遴切【集韻】巨靳切,𠀤音覲。少也。與僅同。【玉篇】對也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | gan2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ginh |
| Phản thiết | 渠遴切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【廣韻】渠遴切【集韻】巨靳切,𠀤音覲。少也。與僅同。【玉篇】對也。