Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổqyo
Phản thiết憶俱切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】憶俱切【集韻】邕俱切,𠀤音迂。【說文】股㝼也。李陽冰曰:體屈曲。 又【廣韻】盤旋也。【集韻】亦作㝼。㝼字从尢从亐作。

Thuyết Văn

股㝼也。 从尢。亏聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

㝼之言紆也。紆者、詘也。 乙于切。五部。

【㝼】(âu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 尢 (uông) | Thanh phù (聲符): 亏 (khuy) Phiên thiết: 乙于切 → ất + vu Nghĩa: 股㝼 vậy。 từ 尢。亏 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư