Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjeuh
Phản thiết弋笑切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【集韻】弋笑切,音燿。【說文】行不正也。一曰足腫。 又【玉篇】餘招切,音搖。義同。

Thuyết Văn

行不正也。从尢。㫐聲。讀若燿。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

弋笑切。二部。

【㞁】(diếu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 尢 (uông) | Thanh phù (聲符): 㫐 (ạo) Phiên thiết: 弋笑切 → dặc + tiếu | Đọc như: 燿 (diệu) Nghĩa: 行 bất (không) chính (ngay) vậy。 từ 尢。㫐 thanh。 đọc như 燿。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𡯣 · 𡯧 · 𡯱 · 𡰃