㞂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | teoi2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thuaix |
| Phản thiết | 吐猥切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤吐猥切,音腿。委㞂,行病也。 又【集韻】吐內切,音退。𡰂㞂,風疾也,或作𡯵㾼。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㾼 · 𡯵