Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji4
Phản thiết尺矢切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】賞是切,音侈。人名。或从广作㢁。○按广部㢋,尺矢切,音恥,廣也,或作㢁。今《集韻》㞔或从广作㢁。應是㢋字之譌。

Tự hình

  • Khải thư