㞙
Tổng quan
biến thể cũ của 尿[niao4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | niu6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄋㄧㄠˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | neuh |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 尿[niao4]
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【海篇】同尿。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn