sóng

Pinyin: sóng

Tổng quan

(khẩu ngữ) tinh dịch (khẩu ngữ) yếu và bất tài

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsóng
Quảng Đôngcung4
Chú âmㄙㄨㄥˊ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 俗稱精液為「㞞」。《金瓶梅》第五○回:「賊秫村村,你今日纔吃㞞,你從前已後,把㞞不知吃了多少!」

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) semen|(coll.) weak and incompetent

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𪨊 · 𪨊