㞟
Tổng quan
Bỏ tiền ra cầm thế đồ đạc
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | din6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | denh |
| Phản thiết | 堂練切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【類篇】𠀤堂練切,音奠。【說文】偫也。〇按偫,治具也,儲也,與庤峙義通。 又【廣韻】㞟,待也。 又【廣韻】【集韻】【類篇】𠀤都挺切,音頂。【博雅】重也。一曰展也。
Thuyết Văn
偫也。 从尸。奠聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
偫者、儲偫也。大玄假爲天地奠位之奠。 堂練切。古音在十一部。
【㞟】 (ỏ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 尸 (thây) | Thanh phù (聲符): 奠 (điện) Phiên thiết: Đường luyện thiết Thượng tự: 堂 (đường) | Hạ tự: 練 (luyện) Trung cổ thanh mẫu: 定母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: điện (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: trĩ (to wait for/to lay in) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư