㞢
Tổng quan
Một lối viết của chữ Chi 之
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zi1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cji |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】古文之字。【說文】出也。象艸過屮,枝莖益大,有所之也。一者,地也。亦姓。隸作之。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư