㞳 Tổng quan UnicodeU+37B3Bộ thủ46.4Số nét7Cấu trúcleft-rightThương HiệtUYJThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngdau2Phản thiết當口切Thanh mẫu端 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】當口切,音斗。山名。Tự hìnhKhải thư