㞻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hou6 |
|---|---|
| Phản thiết | 下老切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】下老切,音號。山名。【正字通】㟧字之譌。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hou6 |
|---|---|
| Phản thiết | 下老切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
top-bottom
【集韻】下老切,音號。山名。【正字通】㟧字之譌。