Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsing4
Hàn Quốc
Phản thiết辰陵切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】辰陵切。同丞。翊也。〇按《說文》本作㞼。从𠬞从卪从山,山高奉承之意。《六書本義》作𢌼,自下奉上也。亦从手作承。互見一部丞字、手部承字二註。

Tự hình

  • Khải thư