㞽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hyat |
| Phản thiết | 許月切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤許月切,音䬂。【玉篇】山也。【集韻】山貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡶙
| Quảng Đông | hyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | hyat |
| Phản thiết | 許月切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤許月切,音䬂。【玉篇】山也。【集韻】山貌。
Dị thể: 𡶙