Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghyut3
Hán ngữ Trung cổhyat
Phản thiết許月切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤許月切,音䬂。【玉篇】山也。【集韻】山貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡶙