㟌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mong4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | mrung |
| Phản thiết | 莫江切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 江 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫江切,音茫。五㟌,山名,在蜀。【正字通】一說蜀山無㟌名,西南夷部有冉駹,今四川之松潘地也。漢武帝丹開駹,爲汶山郡,唐置松州,宋爲茂州。 考證:〔【正字通】一說蜀山無㟌名,西南夷部有丹駹,今四川之松潘地也。漢武帝丹駹,爲汶山郡。〕 謹按史記漢書丹俱作冉,據改作冉。
Tự hình
- Khải thư