㟍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | long4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lang |
| Phản thiết | 里黨切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】魯當切【集韻】盧當切,𠀤音郎。【玉篇】峻㟍,山名。冬至日所入也。 又【玉篇】【廣韻】盧黨切【集韻】里黨切,𠀤音朗。𡻚崀。山空貌。
Tự hình
- Khải thư