㟘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tiu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 田聊切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】田聊切,音條。【玉篇】山貌。一曰山名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tiu4 |
|---|---|
| Phản thiết | 田聊切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【集韻】田聊切,音條。【玉篇】山貌。一曰山名。