㟛
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | zamx |
|---|---|
| Phản thiết | 才敢切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 敢 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】才敢切。同嵌。開張山貌。見倉頡篇。【正字通】倉頡篇本作嵌,改作㟛,从拑,無義。後人所增。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | zamx |
|---|---|
| Phản thiết | 才敢切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 敢 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】才敢切。同嵌。開張山貌。見倉頡篇。【正字通】倉頡篇本作嵌,改作㟛,从拑,無義。後人所增。