㟥

cēn

Pinyin: cēn

Tổng quan

không đồng đều không uniform

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincēn
Quảng Đôngcam1
Chú âmㄘㄢˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT uneven, not uniform

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 嵾