㟪
Tổng quan
Dáng núi cao thấp, quanh co
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qyoi |
| Phản thiết | 於鬼切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤於鬼切,音𥓓。山高下盤曲貌。【司馬相如·上林賦】崴𥓓㟪廆。 又【廣韻】【集韻】𠀤於非切,音威。㟪壘,山名。亦作嵔。
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
Dị thể: 嵔