㟹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lou4 |
|---|---|
| Phản thiết | 力幺切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】力幺切【集韻】憐蕭切,𠀤音聊。【玉篇】山名。 又【集韻】㟹嶆,山險也。【張協七命】嶰谷㟹嶆張其前。【註】山深空貌。 又【玉篇】洛包切【集韻】郞刀切,𠀤音勞。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡼅
| Quảng Đông | lou4 |
|---|---|
| Phản thiết | 力幺切 |
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【玉篇】力幺切【集韻】憐蕭切,𠀤音聊。【玉篇】山名。 又【集韻】㟹嶆,山險也。【張協七命】嶰谷㟹嶆張其前。【註】山深空貌。 又【玉篇】洛包切【集韻】郞刀切,𠀤音勞。義同。
Dị thể: 𡼅