Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbiu2
Hán ngữ Trung cổpjeux
Phản thiết彼小切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】方小切【集韻】【韻會】俾小切【正韻】彼小切,𠀤音表。山峯出貌。一曰山巔。【庾闡·採藥詩】採藥靈山㟽。【郭璞·江賦】梢雲冠其㟽。 又【廣韻】【玉篇】彼驕切【集韻】【類篇】𤰞遙切,𠀤音標。義同。【正字通】本作㟽。㟽字从山从𤐫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㠒 · 磦