Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết儒順切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】儒順切,音閏。地名。後魏常景發兵守白㠈。

Tự hình

  • Khải thư