㠌
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 기 |
|---|---|
| Phản thiết | 牽兮切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】牽兮切,音欺。引玉樞經,九曜嶔㠌。【正字通】嵌字之譌。六書無㠌。
Tự hình
- Khải thư
| Hàn Quốc | 기 |
|---|---|
| Phản thiết | 牽兮切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
top-bottom
【字彙】牽兮切,音欺。引玉樞經,九曜嶔㠌。【正字通】嵌字之譌。六書無㠌。