㠔
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | preh |
|---|---|
| Phản thiết | 卜卦切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 卦 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】方賣切【集韻】卜卦切,𠀤音拜。【玉篇】阸㠔,山形。【集韻】山谷阸也。一曰蜀中謂山谷㵎田曰㠔。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | preh |
|---|---|
| Phản thiết | 卜卦切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 卦 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】方賣切【集韻】卜卦切,𠀤音拜。【玉篇】阸㠔,山形。【集韻】山谷阸也。一曰蜀中謂山谷㵎田曰㠔。