㠙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hou4 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡刀切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】乎刀切【正韻】胡刀切,𠀤音豪。山名,在弘農。【集韻】或作崤。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hou4 |
|---|---|
| Phản thiết | 胡刀切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】【韻會】乎刀切【正韻】胡刀切,𠀤音豪。山名,在弘農。【集韻】或作崤。