Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwaak6
Hán ngữ Trung cổqyek
Phản thiết一虢切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】一虢切【集韻】屋虢切,𠀤泓入聲。【廣韻】陂名。一曰邨名,在吳王舊城側。

Tự hình

  • Khải thư