㠢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghruai |
|---|---|
| Phản thiết | 胡媧切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】戸乖切【等韻】胡媧切,𠀤音懷。山谷不平貌。【左思·吳都賦】縹碧素玉,隱賑崴㠢。【註】崴㠢,排積貌。【集韻】或作𡾝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡾝
| Hán ngữ Trung cổ | ghruai |
|---|---|
| Phản thiết | 胡媧切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 皆 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【廣韻】戸乖切【等韻】胡媧切,𠀤音懷。山谷不平貌。【左思·吳都賦】縹碧素玉,隱賑崴㠢。【註】崴㠢,排積貌。【集韻】或作𡾝。
Dị thể: 𡾝