㠴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njit |
|---|---|
| Phản thiết | 入質切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤而振切,音刃【說文】枕巾也。【廣雅】巾也。 又【廣韻】【集韻】𠀤入質切。音日。義同。【集韻】或作𢂻。
Thuyết Văn
枕巾也。 从巾。刃聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
葢加枕以藉首爲易污也。今俗所謂枕頭衣。廣雅亦曰。㠴、巾也。 而振切。十二部。亦作𢂻。
【㠴】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 巾 (cân) | Thanh phù (聲符): 刃 (nhẫn) Phiên thiết: Nhi chấn thiết Thượng tự: 而 (nhi) | Hạ tự: 振 (chấn) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'ân' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: nhần (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: chẩm (Xương trong óc cá.) cân (Cái khăn.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢁯 · 𢂻