㠵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fong1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | huang |
| Phản thiết | 謨郞切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤呼光切,音荒。【玉篇】巾也。【廣韻】襪也。【廣雅】㠵,帳也。 又【廣韻】【集韻】𠀤謨郞切。音茫,義同。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𢂠 · 𢂪