Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsaa1
Hán ngữ Trung cổmjeu
Phản thiết所加切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【五音集韻】所加切,音沙。細絲也。 又【廣韻】【集韻】【類篇】𠀤彌遙切,音篻。【集韻】綱細者㠺。

Tự hình

  • Khải thư