㠽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duung |
| Phản thiết | 徒冬切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤徒冬切,音彤。【玉篇】巾㠽也。【廣韻】幡也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tung4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | duung |
| Phản thiết | 徒冬切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 冬 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤徒冬切,音彤。【玉篇】巾㠽也。【廣韻】幡也。