㡂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lai6 |
|---|---|
| Phản thiết | 力制切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤力制切,音例。【玉篇】帛餘也。【廣雅】㡂㡜,遺餘也。【左思·魏都賦】漢罪流禦,秦餘徙㡂。【玉篇】亦作𢂥。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢂥 · 𧙩
| Quảng Đông | lai6 |
|---|---|
| Phản thiết | 力制切 |
| Thanh mẫu | 來 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤力制切,音例。【玉篇】帛餘也。【廣雅】㡂㡜,遺餘也。【左思·魏都賦】漢罪流禦,秦餘徙㡂。【玉篇】亦作𢂥。
Dị thể: 𢂥 · 𧙩