㡃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fong1 |
|---|---|
| Phản thiết | 呼光切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【韻會】【正韻】𠀤呼光切,音荒。【說文】㡛,設色之工治絲練者。或作㡃。【周禮·冬官考工記】㡛氏練絲。 又【說文】一曰㡃隔。【玉篇】㡃,幪也,隔也。【廣韻】㡃,蒙掩,謂巾幕之屬,可以掩覆者。 又【玉篇】通作荒。【禮·喪大記】帷荒。【註】荒,蒙也。在旁曰帷,在上曰荒。 又【廣韻】【集韻】𠀤謨郞切,音茫。義同。【類篇】亦作𢂾。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư