Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngman6
Phản thiết謨奔切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】文運切,音問。【玉篇】括髮也。一作絻。【類篇】喪冠。 又【集韻】美辨切,音免。與冕同。【類篇】大夫以上冠。 又【類篇】謨奔切,音門。弔服也。

Tự hình

  • Khải thư