㡑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ciu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ceux |
| Phản thiết | 子了切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤子了切,音剿。【廣韻】幧頭也。一曰凶首飾。 又【玉篇】同幧。詳幧字註。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ciu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ceux |
| Phản thiết | 子了切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 篠 |
| Đẳng | 4 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤子了切,音剿。【廣韻】幧頭也。一曰凶首飾。 又【玉篇】同幧。詳幧字註。