Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngciu1
Hán ngữ Trung cổceux
Phản thiết子了切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤子了切,音剿。【廣韻】幧頭也。一曰凶首飾。 又【玉篇】同幧。詳幧字註。

Tự hình

  • Khải thư