㡚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 居侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居侯切,音鉤。【玉篇】甲衣。【集韻】單衣。【玉篇】或作褠。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧛥 · 褠
| Phản thiết | 居侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 見 |
left-right
【集韻】居侯切,音鉤。【玉篇】甲衣。【集韻】單衣。【玉篇】或作褠。
Dị thể: 𧛥 · 褠