㡞
Tổng quan
Cái máng đựng đồ ăn cho ngựa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 郞侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】郞侯切,音婁。【廣雅】㡞篼,囊也。【揚子·方言】飮馬橐,自關而西或謂之㡞篼。 又【玉篇】力宇切,音縷。古姓也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰏜
Cái máng đựng đồ ăn cho ngựa
| Phản thiết | 郞侯切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】郞侯切,音婁。【廣雅】㡞篼,囊也。【揚子·方言】飮馬橐,自關而西或謂之㡞篼。 又【玉篇】力宇切,音縷。古姓也。
Dị thể: 𰏜