Tổng quan

lụp lụp sụp [Eng: sound]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết落合切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】落合切,音拉。屋聲。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư